this and that
/ˈðɪs/Đại từ
- Nhiều thứ không xác định.Various unspecified things."What have you been doing lately?" — "Oh, you know, this and that.""Gần đây bạn đang làm gì?" - "Ồ, bạn biết đấy, cái này và cái kia."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “this and that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish